越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sở kế hoạch và đầu tư” (1)
sở kế hoạch và đầu tư

英语
名
相关词“sở kế hoạch và đầu tư” (1)
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư

英语
名
短语“sở kế hoạch và đầu tư” (0)
未找到短语。
